養交

yǎng jiāo dưỡng giao

Hán Việt: dưỡng giao · Pinyin: yǎng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"养佼"; 谓豢养其私交以成朋党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"养佼"。 2.谓豢养其私交以成朋党。