養人
dưỡng nhân
Hán Việt: dưỡng nhân · Pinyin: yǎng rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供给人民生活所需; 教育熏陶他人; 谓使人得到补益。
- Tân Hoa Tự Điển 1.供给人民生活所需。 2.教育熏陶他人。 3.谓使人得到补益。
Hán Việt: dưỡng nhân · Pinyin: yǎng rén