养人 yǎng rén·dưỡng nhân Hán Việt: dưỡng nhân · Pinyin: yǎng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.供给人民生活所需。 2.教育熏陶他人。 3.谓使人得到补益。 Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 人 (nhân)Pinyinyǎng rénHán Việtdưỡng nhânCấu tạo養 + 人 · dưỡng + nhân nghĩa thành phần: dưỡng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.供给人民生活所需。 2.教育熏陶他人。 3.谓使人得到补益。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人