養仇 yǎng chóu · dưỡng cừu Hán Việt: dưỡng cừu · Pinyin: yǎng chóu Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 仇 (cừu)Pinyinyǎng chóuHán Việtdưỡng cừuCấu tạo養 + 仇 · dưỡng + cừu nghĩa thành phần: dưỡng + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供养仇敌。Tân Hoa Tự Điển 1.供养仇敌。