養衆 yǎng zhòng · dưỡng chúng Hán Việt: dưỡng chúng · Pinyin: yǎng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 衆 (chúng)Pinyinyǎng zhòngHán Việtdưỡng chúngCấu tạo養 + 衆 · dưỡng + chúng nghĩa thành phần: dưỡng + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教养徒众。Tân Hoa Tự Điển 1.教养徒众。