養體 yǎng tǐ · dưỡng thể Hán Việt: dưỡng thể · Pinyin: yǎng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 體 (thể)Pinyinyǎng tǐHán Việtdưỡng thểCấu tạo養 + 體 · dưỡng + thể nghĩa thành phần: dưỡng + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保养身体;满足身体的需要。Tân Hoa Tự Điển 1.保养身体;满足身体的需要。