養佼 yǎng jiǎo · dưỡng giảo Hán Việt: dưỡng giảo · Pinyin: yǎng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 佼 (giảo)Pinyinyǎng jiǎoHán Việtdưỡng giảoCấu tạo養 + 佼 · dưỡng + giảo nghĩa thành phần: dưỡng + giảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"养交"。