養全 yǎng quán · dưỡng toàn Hán Việt: dưỡng toàn · Pinyin: yǎng quán Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 全 (toàn)Pinyinyǎng quánHán Việtdưỡng toànCấu tạo養 + 全 · dưỡng + toàn nghĩa thành phần: dưỡng + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚养保全。Tân Hoa Tự Điển 1.抚养保全。