養內

yǎng nèi dưỡng nội

Hán Việt: dưỡng nội · Pinyin: yǎng nèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调养内心,培养自己的思想品德。语本《庄子.达生》"豹(单豹)养其内,而虎食其外。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调养内心,培养自己的思想品德。语本《庄子.达生》"豹(单豹)养其内,而虎食其外。"