養軍 yǎng jūn · dưỡng quân Hán Việt: dưỡng quân · Pinyin: yǎng jūn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 軍 (quân)Pinyinyǎng jūnHán Việtdưỡng quânCấu tạo養 + 軍 · dưỡng + quân nghĩa thành phần: dưỡng + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供养﹑训练军队。Tân Hoa Tự Điển 1.供养﹑训练军队。