養力 yǎng lì · dưỡng lực Hán Việt: dưỡng lực · Pinyin: yǎng lì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 力 (lực)Pinyinyǎng lìHán Việtdưỡng lựcCấu tạo養 + 力 · dưỡng + lực nghĩa thành phần: dưỡng + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保养﹑增强精力。Tân Hoa Tự Điển 1.保养﹑增强精力。