養化

yǎng huà dưỡng hóa

Hán Việt: dưỡng hóa · Pinyin: yǎng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓致力于人心﹑风俗的转变,教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓致力于人心﹑风俗的转变,教化。