養卒 yǎng zú · dưỡng tốt Hán Việt: dưỡng tốt · Pinyin: yǎng zú Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 卒 (tốt)Pinyinyǎng zúHán Việtdưỡng tốtCấu tạo養 + 卒 · dưỡng + tốt nghĩa thành phần: dưỡng + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹仆役。Tân Hoa Tự Điển 1.犹仆役。