養衛

yǎng wèi dưỡng vệ

Hán Việt: dưỡng vệ · Pinyin: yǎng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营养护卫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.营养护卫。