養髮

yǎng fā dưỡng phát

Hán Việt: dưỡng phát · Pinyin: yǎng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓄发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓄发。