養叔

yǎng shū dưỡng thúc

Hán Việt: dưỡng thúc · Pinyin: yǎng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (thúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春秋楚臣养由基。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋楚臣养由基。