養口

yǎng kǒu dưỡng khẩu

Hán Việt: dưỡng khẩu · Pinyin: yǎng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓供给口腹的需要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓供给口腹的需要。

Eng

  • Cihui 養口 ǎngkǒu* v.o. support one's family