養名

yǎng míng dưỡng danh

Hán Việt: dưỡng danh · Pinyin: yǎng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保养名声; 博取虚名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保养名声。 2.博取虚名。