養命

yǎng mìng dưỡng mệnh

Hán Việt: dưỡng mệnh · Pinyin: yǎng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保养性命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保养性命。