養和 yǎng hé · dưỡng hòa Hán Việt: dưỡng hòa · Pinyin: yǎng hé Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 和 (hòa)Pinyinyǎng héHán Việtdưỡng hòaCấu tạo養 + 和 · dưỡng + hòa nghĩa thành phần: dưỡng + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保养身心⊥,指人体元气; 靠背椅的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.保养身心⊥,指人体元气。 2.靠背椅的别名。