養器 yǎng qì · dưỡng khí Hán Việt: dưỡng khí · Pinyin: yǎng qì Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 器 (khí)Pinyinyǎng qìHán Việtdưỡng khíCấu tạo養 + 器 · dưỡng + khí nghĩa thành phần: dưỡng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指饮食之器; 培养人才。Tân Hoa Tự Điển 1.指饮食之器。 2.培养人才。