養堂 yǎng táng · dưỡng đường Hán Việt: dưỡng đường · Pinyin: yǎng táng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 堂 (đường)Pinyinyǎng tángHán Việtdưỡng đườngCấu tạo養 + 堂 · dưỡng + đường nghĩa thành phần: dưỡng + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专为奉养父母而建的屋宇。Tân Hoa Tự Điển 1.专为奉养父母而建的屋宇。