養士

yǎng shì dưỡng sĩ

Hán Việt: dưỡng sĩ · Pinyin: yǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓设置上士﹑中士﹑下士之官; 培养人才; 谓收罗﹑供养贤才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓设置上士﹑中士﹑下士之官。 2.培养人才。 3.谓收罗﹑供养贤才。