養娘
dưỡng nương
Hán Việt: dưỡng nương · Pinyin: yǎng niáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 婢女,如丫环﹑乳母之类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.婢女,如丫环﹑乳母之类。
Eng
- Cihui 養娘 ǎngniáng n. 1. a maid 2. wet nurse 3. foster mother M:ge/¹míng