養安 yǎng ān · dưỡng an Hán Việt: dưỡng an · Pinyin: yǎng ān Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 安 (an)Pinyinyǎng ānHán Việtdưỡng anCấu tạo養 + 安 · dưỡng + an nghĩa thành phần: dưỡng + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持安全;保持安稳; 养体安身。谓生活在平安逸豫之中。Tân Hoa Tự Điển 1.保持安全;保持安稳。 2.养体安身。谓生活在平安逸豫之中。