養家
dưỡng gia
Hán Việt: dưỡng gia · Pinyin: yǎng jiā
Tổng quan
nuôi sống gia đình | gánh vác gia đình
Nghĩa
Việt
- Cihui nuôi sống gia đình | gánh vác gia đình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 維持家庭的生計。《初刻拍案驚奇》卷二○:「那老兒和兒子,每日只是鋤田鈀地,出去養家過活。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赡养家口; 犹驯化。亦指豢养于家中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.赡养家口。 2.犹驯化。亦指豢养于家中。
Eng
- CC-CEDICT to support a family|to raise a family
- Cihui to support a family; to raise a family
ja
- JMdict adoptive family