養寇

yǎng kòu dưỡng khấu

Hán Việt: dưỡng khấu · Pinyin: yǎng kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓姑息纵容盗寇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓姑息纵容盗寇。

Eng

  • Cihui 養寇 ǎngkòu n. let brigands multiply