養尊

yǎng zūn dưỡng tôn

Hán Việt: dưỡng tôn · Pinyin: yǎng zūn

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过优越闲适的生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过优越闲适的生活。