養己 yǎng jǐ · dưỡng kỉ Hán Việt: dưỡng kỉ · Pinyin: yǎng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 己 (kỉ)Pinyinyǎng jǐHán Việtdưỡng kỉCấu tạo養 + 己 · dưỡng + kỉ nghĩa thành phần: dưỡng + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓涵养自己的身心; 养活自己。Tân Hoa Tự Điển 1.谓涵养自己的身心。 2.养活自己。