養強

yǎng qiáng dưỡng cường

Hán Việt: dưỡng cường · Pinyin: yǎng qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 助长豪强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.助长豪强。