養徒 yǎng tú · dưỡng đồ Hán Việt: dưỡng đồ · Pinyin: yǎng tú Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 徒 (đồ)Pinyinyǎng túHán Việtdưỡng đồCấu tạo養 + 徒 · dưỡng + đồ nghĩa thành phần: dưỡng + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教养弟子; 聚养徒众。Tân Hoa Tự Điển 1.教养弟子。 2.聚养徒众。