養德 yǎng dé · dưỡng đức Hán Việt: dưỡng đức · Pinyin: yǎng dé Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 德 (đức)Pinyinyǎng déHán Việtdưỡng đứcCấu tạo養 + 德 · dưỡng + đức nghĩa thành phần: dưỡng + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修养无为而治的德性。亦泛指修养德性。Tân Hoa Tự Điển 1.修养无为而治的德性。亦泛指修养德性。