養心
dưỡng tâm
Hán Việt: dưỡng tâm · Pinyin: yǎng xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 修养心神; 谓烦闷。养,通"痒"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.修养心神。 2.谓烦闷。养,通"痒"。
Eng
- Cihui 養心 ǎngxīn v.o. cultivate mental calm
Hán Việt: dưỡng tâm · Pinyin: yǎng xīn