養志

yǎng zhì dưỡng chí

Hán Việt: dưỡng chí · Pinyin: yǎng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保摄志气。指培养﹑保持不慕荣利的志向。多指隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保摄志气。指培养﹑保持不慕荣利的志向。多指隐居。

Eng

  • Cihui 養志 ǎngzhì v.o. 1. cherish aspirations 2. be obedient to one's parents; be a dutiful son