養忠

yǎng zhōng dưỡng trung

Hán Việt: dưỡng trung · Pinyin: yǎng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓培养忠贞之臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓培养忠贞之臣。