養恩 yǎng ēn · dưỡng ân Hán Việt: dưỡng ân · Pinyin: yǎng ēn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 恩 (ân)Pinyinyǎng ēnHán Việtdưỡng ânCấu tạo養 + 恩 · dưỡng + ân nghĩa thành phần: dưỡng + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持﹑培养恩德; 设法巩固恩宠。谓明哲保身。Tân Hoa Tự Điển 1.保持﹑培养恩德。 2.设法巩固恩宠。谓明哲保身。