養恬 yǎng tián · dưỡng điềm Hán Việt: dưỡng điềm · Pinyin: yǎng tián Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 恬 (điềm)Pinyinyǎng tiánHán Việtdưỡng điềmCấu tạo養 + 恬 · dưỡng + điềm nghĩa thành phần: dưỡng + điềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 培养恬静寡欲的思想;过恬静的生活。Tân Hoa Tự Điển 1.培养恬静寡欲的思想;过恬静的生活。