養患 yǎng huàn · dưỡng hoạn Hán Việt: dưỡng hoạn · Pinyin: yǎng huàn Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 患 (hoạn)Pinyinyǎng huànHán Việtdưỡng hoạnCấu tạo養 + 患 · dưỡng + hoạn nghĩa thành phần: dưỡng + hoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养成祸患。Tân Hoa Tự Điển 1.养成祸患。