养成…习惯

Tổng quan

Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 成 (thành) + … + 習 (tập) + 慣 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tập thói quen

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi take up the habit of

Eng

  • Cihui take up the habit of

Từ liên quan

Gần nghĩa

习惯若自然 · 习惯成自然 · 习惯于…的 · 习惯用语的 · 习惯自然 · 习惯了的 · 习惯性地 · 习惯性的