養才 yǎng cái · dưỡng tài Hán Việt: dưỡng tài · Pinyin: yǎng cái Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 才 (tài)Pinyinyǎng cáiHán Việtdưỡng tàiCấu tạo養 + 才 · dưỡng + tài nghĩa thành phần: dưỡng + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 培养人才。Tân Hoa Tự Điển 1.培养人才。