養操

yǎng cāo dưỡng thao

Hán Việt: dưỡng thao · Pinyin: yǎng cāo

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (thao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持﹑培养节操。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保持﹑培养节操。