養智

yǎng zhì dưỡng trí

Hán Việt: dưỡng trí · Pinyin: yǎng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"养知"; 培养智慧;涵养心智。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"养知"。 2.培养智慧;涵养心智。