養望
dưỡng vọng
Hán Việt: dưỡng vọng · Pinyin: yǎng wàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 培养虚名; 指隐退闲居。
- Tân Hoa Tự Điển 1.培养虚名。 2.指隐退闲居。
Eng
- Cihui 養望 yǎngwàng v. cultivate one's reputation
Hán Việt: dưỡng vọng · Pinyin: yǎng wàng