養機 yǎng jī · dưỡng ki Hán Việt: dưỡng ki · Pinyin: yǎng jī Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 機 (ki)Pinyinyǎng jīHán Việtdưỡng kiCấu tạo養 + 機 · dưỡng + ki nghĩa thành phần: dưỡng + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓培养创作的冲动和灵感。Tân Hoa Tự Điển 1.谓培养创作的冲动和灵感。