養殺 yǎng shā · dưỡng sát Hán Việt: dưỡng sát · Pinyin: yǎng shā Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 殺 (sát)Pinyinyǎng shāHán Việtdưỡng sátCấu tạo養 + 殺 · dưỡng + sát nghĩa thành phần: dưỡng + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓极力供养。杀,同"煞",形容极甚之辞。