養材

yǎng cái dưỡng tài

Hán Việt: dưỡng tài · Pinyin: yǎng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓养育材物。如栽培五谷﹑树木; 比喻培养人才; 指旧时收养的准备充作使女或妓女的孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓养育材物。如栽培五谷﹑树木。 2.比喻培养人才。 3.指旧时收养的准备充作使女或妓女的孩子。