養欲

yǎng yù dưỡng dục

Hán Việt: dưỡng dục · Pinyin: yǎng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹纵欲。谓听任欲望滋长而不加节制; 满足欲望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹纵欲。谓听任欲望滋长而不加节制。 2.满足欲望。