養正 yǎng zhèng · dưỡng chánh Hán Việt: dưỡng chánh · Pinyin: yǎng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 正 (chánh)Pinyinyǎng zhèngHán Việtdưỡng chánhCấu tạo養 + 正 · dưỡng + chánh nghĩa thành phần: dưỡng + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涵养正道。Tân Hoa Tự Điển 1.涵养正道。