養民

yǎng mín dưỡng dân

Hán Việt: dưỡng dân · Pinyin: yǎng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养育人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养育人民。