養氣

yǎng qì dưỡng khí

Hán Việt: dưỡng khí · Pinyin: yǎng qì

Tổng quan

dưỡng khí: bồi dưỡng phẩm chất đức hạnh

Cấu tạo: (dưỡng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưỡng khí: bồi dưỡng phẩm chất đức hạnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保养元气;涵养本有的正气。语本《孟子.公孙丑上》"我善养吾浩然之气。" 2.指涵养; 指道家炼气; 长养生物之气; 氧气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保养元气;涵养本有的正气。语本《孟子.公孙丑上》"我善养吾浩然之气。" 2.指涵养。 3.指道家炼气。 4.长养生物之气。 5.氧气。

Eng

  • Cihui 養氣 yǎngqì v.o. 1. <wr.> foster moral character 2. <Dao.> do breathing exercises 3. <chem.> oxygen