養水 yǎng shuǐ · dưỡng thủy Hán Việt: dưỡng thủy · Pinyin: yǎng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 養 (dưỡng) + 水 (thủy)Pinyinyǎng shuǐHán Việtdưỡng thủyCấu tạo養 + 水 · dưỡng + thủy nghĩa thành phần: dưỡng + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贮水。Tân Hoa Tự Điển 1.贮水。